傯傯 zǒng zǒng · tổng tổng Hán Việt: tổng tổng · Pinyin: zǒng zǒng Tổng quan Cấu tạo: 傯 (tổng) + 傯 (tổng)Pinyinzǒng zǒngHán Việttổng tổngCấu tạo傯 + 傯 · tổng + tổng nghĩa thành phần: tổng + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急遽貌。Tân Hoa Tự Điển 1.急遽貌。EngCihui 傯傯 zǒngzǒng adv. in a hurry