側武 cè wǔ · trắc võ Hán Việt: trắc võ · Pinyin: cè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 武 (võ)Pinyincè wǔHán Việttrắc võCấu tạo側 + 武 · trắc + võ nghĩa thành phần: trắc + võ