偵緝
trinh tập
Hán Việt: trinh tập · Pinyin: zhēn jī
Tổng quan
theo dõi điều tra | điều tra và bắt giữ
Nghĩa
Việt
- Cihui theo dõi điều tra | điều tra và bắt giữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偵察並捉拿犯人。清.昭槤《嘯亭雜錄.卷六.武虛谷》:「乃授意覺羅牧庵相公長麟,令其偵緝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侦查缉捕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侦查缉捕。
Eng
- CC-CEDICT to track down|to investigate and arrest
- Cihui to track down; to investigate and arrest