偶屬 ǒu shǔ · ngẫu chúc Hán Việt: ngẫu chúc · Pinyin: ǒu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 屬 (chúc)Pinyinǒu shǔHán Việtngẫu chúcCấu tạo偶 + 屬 · ngẫu + chúc nghĩa thành phần: ngẫu + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连缀句子使成对偶。Tân Hoa Tự Điển 1.连缀句子使成对偶。