偶屬 ǒu shǔ · ngẫu chúc Hán Việt: ngẫu chúc · Pinyin: ǒu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 屬 (chúc)Pinyinǒu shǔHán Việtngẫu chúcCấu tạo偶 + 屬 · ngẫu + chúc nghĩa thành phần: ngẫu + chúc