偷風 tōu fēng · thâu phong Hán Việt: thâu phong · Pinyin: tōu fēng Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 風 (phong)Pinyintōu fēngHán Việtthâu phongCấu tạo偷 + 風 · thâu + phong nghĩa thành phần: thâu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浇薄的社会风气; 指刺探军情的人。Tân Hoa Tự Điển 1.浇薄的社会风气。 2.指刺探军情的人。