偸捐 tōu juān · thâu quyên Hán Việt: thâu quyên · Pinyin: tōu juān Tổng quan Cấu tạo: 偸 (thâu) + 捐 (quyên)Pinyintōu juānHán Việtthâu quyênCấu tạo偸 + 捐 · thâu + quyên nghĩa thành phần: thâu + quyên