偾国 phẫn quốc Hán Việt: phẫn quốc Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 国 (quốc)Hán Việtphẫn quốcCấu tạo偾 + 国 · phẫn + quốc nghĩa thành phần: phẫn + quốc