偾张 phẫn trương Hán Việt: phẫn trương Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 张 (trương)Hán Việtphẫn trươngCấu tạo偾 + 张 · phẫn + trương nghĩa thành phần: phẫn + trương