償墾

cháng kěn thường khẩn

Hán Việt: thường khẩn · Pinyin: cháng kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抵补开垦的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抵补开垦的费用。