傀1.

Tổng quan

[hvdtd] o lớn. Td: Khôi vĩ (lớn lao) — Lạ lùng. Td: Kì khôi

Cấu tạo: 傀 (khôi) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác o lớn. Td
  • Nguồn khác Khôi vĩ (lớn lao) — Lạ lùng. Td: Kì khôi