傅2.

Tổng quan

ày tỏ. Như chữ Phu 敷 — Các âm khác là Phó, Phụ. Xem các âm này.

Cấu tạo: (phó) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ày tỏ. Như chữ Phu 敷 — Các âm khác là Phó, Phụ. Xem các âm này.