傍傍 bàng bàng Hán Việt: bàng bàng Tổng quan Bận rộn vất vả Cấu tạo: 傍 (bàng) + 傍 (bàng)Hán Việtbàng bàngTừ loạitínhCấu tạo傍 + 傍 · bàng + bàng nghĩa thành phần: bàng + bàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bận rộnTần suất từ Bận rộn vất vả.; Vận rộn vất vả Từ liên quan Gần nghĩa傍亮 · 傍偟 · 傍午 · 傍妻 · 傍晌 · 傍晚 · 傍生 · 傍觀