傍观

bàng quan

Hán Việt: bàng quan

Tổng quan

ứng ở một bên mà coi, chỉ người ngoài cuộc. bàng quan bàng quan ☆Đứng ở một bên mà coi, chỉ người ngoài cuộc.

Cấu tạo: (bàng) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng ở một bên mà coi, chỉ người ngoài cuộc. bàng quan bàng quan ☆Đứng ở một bên mà coi, chỉ người ngoài cuộc.