傍门 bàng môn Hán Việt: bàng môn Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 门 (môn)Hán Việtbàng mônCấu tạo傍 + 门 · bàng + môn nghĩa thành phần: bàng + môn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.非正道的途徑、法門。《西遊記》第二回:「道字門中有三百六十傍門,傍門皆有正果。」也作「旁門」。 2.正門旁或整個建築物的側門。也作「旁門」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa歪路