傑觀 jié guān · kiệt quan Hán Việt: kiệt quan · Pinyin: jié guān Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 觀 (quan)Pinyinjié guānHán Việtkiệt quanCấu tạo傑 + 觀 · kiệt + quan nghĩa thành phần: kiệt + quan