傑閣 jié gé · kiệt các Hán Việt: kiệt các · Pinyin: jié gé Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 閣 (các)Pinyinjié géHán Việtkiệt cácCấu tạo傑 + 閣 · kiệt + các nghĩa thành phần: kiệt + các