傛華

yǒng huá

Pinyin: yǒng huá

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代宫廷女官名号的一种。有称其容貌美丽之义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代宫廷女官名号的一种。有称其容貌美丽之义。