儻言 tǎng yán · thảng ngôn Hán Việt: thảng ngôn · Pinyin: tǎng yán Tổng quan Cấu tạo: 儻 (thảng) + 言 (ngôn)Pinyintǎng yánHán Việtthảng ngônCấu tạo儻 + 言 · thảng + ngôn nghĩa thành phần: thảng + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直的言论。傥,通"谠"。Tân Hoa Tự Điển 1.正直的言论。傥,通"谠"。