儺聲 nuó shēng · na thanh Hán Việt: na thanh · Pinyin: nuó shēng Tổng quan Cấu tạo: 儺 (na) + 聲 (thanh)Pinyinnuó shēngHán Việtna thanhCấu tạo儺 + 聲 · na + thanh nghĩa thành phần: na + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱傩仪式中驱逐疫鬼的呼号之声。Tân Hoa Tự Điển 1.驱傩仪式中驱逐疫鬼的呼号之声。