傩声

nuó shēngna thanh

Hán Việt: na thanh · Pinyin: nuó shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驱傩仪式中驱逐疫鬼的呼号之声。

Cấu tạo: 儺 (na) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱傩仪式中驱逐疫鬼的呼号之声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傩戏 · 傩神 · 声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡