催錢

cuī qián thôi tiễn

Hán Việt: thôi tiễn · Pinyin: cuī qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 催索钱粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.催索钱粮。