傳令
truyện lệnh
Hán Việt: truyện lệnh · Pinyin: chuán lìng
Tổng quan
truyền lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui truyền lệnh
- Cihui truyền lệnh truyền lệnh ☆Đưa lời sai bảo xuống cho người dưới.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳達命令。如:「傳令下去,全面備戰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传达命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传达命令。
Eng
- CC-CEDICT to transmit an order
- Cihui to transmit an order