傳布

chuán bù truyện bố

Hán Việt: truyện bố · Pinyin: chuán bù

Tổng quan

truyền bá | phổ biến

Cấu tạo: (truyện) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền bá | phổ biến
  • Cihui truyền bá; gieo rắc; phổ biến。傳播。

Eng

  • Cihui to spread; to propagate; to disseminate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

传播 · 流传