傳到

truyện đáo

Hán Việt: truyện đáo

Tổng quan

rơi vào tay: truyền tới

Cấu tạo: (truyện) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi vào tay: truyền tới

Eng

  • Cihui 傳到 chuándào r.v. 1. spread to 2. transmit/convey to 3. pass on to