傳參

chuán cān truyện tham

Hán Việt: truyện tham · Pinyin: chuán cān

Tổng quan

truyền tham số (máy tính) (viết tắt của 傳遞參數|传递参数)

Cấu tạo: (truyện) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền tham số (máy tính) (viết tắt của 傳遞參數|传递参数)

Eng

  • CC-CEDICT to pass an argument (computing) (abbr. for 傳遞參數|传递参数[chuan2 di4 can1 shu4])
  • Cihui to pass an argument (computing) (abbr. for 傳遞參數|传递参数)