傳名
truyện danh
Hán Việt: truyện danh · Pinyin: chuán míng
Tổng quan
truyền danh tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui truyền danh tiếng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传播而闻名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传播而闻名。
Eng
- CC-CEDICT to spread one's reputation
- Cihui to spread one's reputation