傳命 chuán mìng · truyện mệnh Hán Việt: truyện mệnh · Pinyin: chuán mìng Tổng quan truyền lệnh Cấu tạo: 傳 (truyện) + 命 (mệnh)Pinyinchuán mìngHán Việttruyện mệnhCấu tạo傳 + 命 · truyện + mệnh nghĩa thành phần: truyện + mệnh Nghĩa ViệtCihui truyền lệnh