傳屍 chuán shī · truyện thi Hán Việt: truyện thi · Pinyin: chuán shī Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 屍 (thi)Pinyinchuán shīHán Việttruyện thiCấu tạo傳 + 屍 · truyện + thi nghĩa thành phần: truyện + thi