传形

truyện hình

Hán Việt: truyện hình

Tổng quan

ưa hình ảnh tới các nơi. truyền hình truyền hình ☆Đưa hình ảnh tới các nơi.

Cấu tạo: (truyện) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa hình ảnh tới các nơi. truyền hình truyền hình ☆Đưa hình ảnh tới các nơi.