傳惹 chuán rě · truyện nhạ Hán Việt: truyện nhạ · Pinyin: chuán rě Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 惹 (nhạ)Pinyinchuán rěHán Việttruyện nhạCấu tạo傳 + 惹 · truyện + nhạ nghĩa thành phần: truyện + nhạ