传业 truyện nghiệp Hán Việt: truyện nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 传 (truyện) + 业 (nghiệp)Hán Việttruyện nghiệpCấu tạo传 + 业 · truyện + nghiệp nghĩa thành phần: truyện + nghiệp