傳水輥 chuán shuǐ gǔn Pinyin: chuán shuǐ gǔn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 水 (thủy) + 輥Pinyinchuán shuǐ gǔnCấu tạo傳 + 水 + 輥