傳派 chuán pài · truyện phái Hán Việt: truyện phái · Pinyin: chuán pài Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 派 (phái)Pinyinchuán pàiHán Việttruyện pháiCấu tạo傳 + 派 · truyện + phái nghĩa thành phần: truyện + phái