傳狀 truyện trạng Hán Việt: truyện trạng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 狀 (trạng)Hán Việttruyện trạngCấu tạo傳 + 狀 · truyện + trạng nghĩa thành phần: truyện + trạng Nghĩa EngCihui 傳狀 huánzhuàng n. subpoena M:¹zhāng