傳看 chuán kàn · truyện khán Hán Việt: truyện khán · Pinyin: chuán kàn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 看 (khán)Pinyinchuán kànHán Việttruyện khánCấu tạo傳 + 看 · truyện + khán nghĩa thành phần: truyện + khán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳遞觀看。《紅樓夢》第一九回:「遞與他們傳看了一遍,仍與寶玉掛好。」也作「傳觀」、「傳閱」。