传答 truyện đáp Hán Việt: truyện đáp Tổng quan Cấu tạo: 传 (truyện) + 答 (đáp)Hán Việttruyện đápCấu tạo传 + 答 · truyện + đáp nghĩa thành phần: truyện + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 通報、稟告。《西遊記》第二一回:「累煩你老人家與我傳答傳答:我是東土大唐駕下御弟三藏法師的徒弟,齊天大聖孫悟空行者。」