傳箋 chuán jiān · truyện tiên Hán Việt: truyện tiên · Pinyin: chuán jiān Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 箋 (tiên)Pinyinchuán jiānHán Việttruyện tiênCấu tạo傳 + 箋 · truyện + tiên nghĩa thành phần: truyện + tiên Nghĩa EngCihui 傳箋 huànjiān n. comments on ancient books