傳統的凹版印刷

chuán tǒng de āo bǎn yìn shuàtruyện thống đích ao bản ấn xoát

Hán Việt: truyện thống đích ao bản ấn xoát · Pinyin: chuán tǒng de āo bǎn yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 的 (đích) + 凹 (ao) + 版 (bản) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in lõm truyền thống

Đức

  • Handedict konventioneller Tiefdruck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳統中國醫藥 · 傳統印刷的變遷 · 傳統古柏帶天體 · 印刷專業博覽會 · 印刷業前景廣闊 · 印刷合上和脫開 · 印刷同業聯合會 · 印刷和出版工業