印刷合上和脫開

yìn shuā hé shàng hé tuō kāi ấn xoát hợp thượng hòa thoát khai

Hán Việt: ấn xoát hợp thượng hòa thoát khai · Pinyin: yìn shuā hé shàng hé tuō kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (hợp) + (thượng) + (hòa) + (thoát) + (khai)