傳統的橡皮布

chuán tǒng de xiàng pí bùtruyện thống đích tượng bì bố

Hán Việt: truyện thống đích tượng bì bố · Pinyin: chuán tǒng de xiàng pí bù

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 的 (đích) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải cao su truyền thống

Đức

  • Handedict konventionelles Gummituch

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳統中國醫藥 · 傳統印刷的變遷 · 傳統古柏帶天體 · 傳統的凹版印刷