傳習

chuán xí truyện tập

Hán Việt: truyện tập · Pinyin: chuán xí

Tổng quan

giảng dạy và học tập | học và truyền đạt

Cấu tạo: (truyện) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng dạy và học tập | học và truyền đạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學習知識或技藝。《舊唐書.卷一八九.儒學傳下.馮伉傳》:「縣中百姓多滑,為著諭蒙十四篇,大略指明忠孝仁義,勸學務農,每鄉給一卷,俾其傳習。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传授和学习知识、技艺等。

Eng

  • CC-CEDICT teaching and learning|to study and impart
  • Cihui teaching and learning; to study and impart