傳聲管 chuán shēng guǎn · truyện thanh quản Hán Việt: truyện thanh quản · Pinyin: chuán shēng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 聲 (thanh) + 管 (quản)Pinyinchuán shēng guǎnHán Việttruyện thanh quảnCấu tạo傳 + 聲 + 管 · truyện + thanh + quản nghĩa thành phần: truyện + thanh + quản