傳薪 chuán xīn · truyện tân Hán Việt: truyện tân · Pinyin: chuán xīn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 薪 (tân)Pinyinchuán xīnHán Việttruyện tânCấu tạo傳 + 薪 · truyện + tân nghĩa thành phần: truyện + tân Nghĩa EngCihui 傳薪 huánxīn v.o. pass on the torch of learning