傳觴 chuán shāng · truyện thương Hán Việt: truyện thương · Pinyin: chuán shāng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 觴 (thương)Pinyinchuán shāngHán Việttruyện thươngCấu tạo傳 + 觴 · truyện + thương nghĩa thành phần: truyện + thương