傳諭 truyện dụ Hán Việt: truyện dụ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 諭 (dụ)Hán Việttruyện dụCấu tạo傳 + 諭 · truyện + dụ nghĩa thành phần: truyện + dụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳達上級的指示。《文明小史》第七回:「傅知府傳諭休得大驚小怪,使他們聞風逃走。」EngCihui 傳諭 huányù* v.o. tell; instruct