傳警 chuán jǐng · truyện cảnh Hán Việt: truyện cảnh · Pinyin: chuán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 警 (cảnh)Pinyinchuán jǐngHán Việttruyện cảnhCấu tạo傳 + 警 · truyện + cảnh nghĩa thành phần: truyện + cảnh