傳載
truyện tái
Hán Việt: truyện tái · Pinyin: chuán zǎi
Tổng quan
in lại | đăng lại | truyền tải (bằng văn bản v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui in lại | đăng lại | truyền tải (bằng văn bản v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to reprint; to repost; to transmit (in writing etc)
- Cihui to reprint; to repost; to transmit (in writing etc)