傳輸控制協議
truyện thâu khống chế hiệp nghị
Hán Việt: truyện thâu khống chế hiệp nghị · Pinyin: chuán shū kōng zhì xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 控 (khống) + 制 (chế) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 TCP
Đức
- Handedict TCP
Hán Việt: truyện thâu khống chế hiệp nghị · Pinyin: chuán shū kōng zhì xié yì
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 控 (khống) + 制 (chế) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)