傳輸層保安
truyện thâu tằng bảo an
Hán Việt: truyện thâu tằng bảo an
Tổng quan
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 層 (tằng) + 保 (bảo) + 安 (an)
Nghĩa
Eng
- Cihui transportation layer security (TLS)
Hán Việt: truyện thâu tằng bảo an
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 層 (tằng) + 保 (bảo) + 安 (an)