傳通 chuán tōng · truyện thông Hán Việt: truyện thông · Pinyin: chuán tōng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 通 (thông)Pinyinchuán tōngHán Việttruyện thôngCấu tạo傳 + 通 · truyện + thông nghĩa thành phần: truyện + thông Nghĩa ViệtCihui truyện thông (術語)或於東西,或於古今,教法傳來弘通也。宗輪論述記上曰:「具葉傳通,道終未替。」行宗記上一之一曰:「古今傳通。」☸